베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nghiên cứu và phát triển" (1)
nghiên cứu và phát triển

영어
명사research and development
Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.
The company invests in research and development.
관련 단어 "nghiên cứu và phát triển" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nghiên cứu và phát triển" (1)
Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.
The company invests in research and development.
